cam kết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hứa một cách chắc chắn, tự nguyện ràng buộc bản thân vào một điều phải thực hiện trong tương lai: "cam kết" thể hiện lời hứa trang trọng, có ý thức trách nhiệm cao và thường mang tính pháp lý hoặc đạo đức.
- Chịu trách nhiệm đảm bảo một việc gì đó sẽ xảy ra: Hành động đưa ra lời hứa với sự bảo đảm, tạo niềm tin cho đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ cam kết bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia. (Chính phủ hứa chắc chắn sẽ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia.)
- Công ty cam kết hoàn tiền 100% nếu sản phẩm có lỗi. (Công ty đảm bảo sẽ hoàn trả 100% số tiền nếu sản phẩm có khuyết tật.)
- Hai bên đã cam kết hợp tác lâu dài. (Hai bên đã hứa chắc chắn về việc hợp tác trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Có cam kết": đã có lời hứa chính thức, đã thỏa thuận ràng buộc.
- Hợp đồng này có cam kết rõ ràng về thời gian giao hàng. (Hợp đồng này có điều khoản hứa chắc chắn về thời gian giao hàng.)
"Thực hiện cam kết": hành động làm theo đúng những gì đã hứa.
- Chúng tôi luôn thực hiện cam kết với khách hàng. (Chúng tôi luôn làm đúng theo lời hứa đã đưa ra với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Cam đoan (động từ): hứa chắc chắn, đảm bảo (thường dùng trong văn nói hoặc văn bản ít trang trọng hơn "cam kết").
- Tôi xin cam đoan những thông tin trên là đúng sự thật. (Tôi xin hứa chắc chắn những thông tin trên là đúng sự thật.)
Lời cam kết (danh từ): nội dung cụ thể của sự hứa hẹn.
- Lời cam kết của giám đốc đã thuyết phục được mọi người. (Nội dung hứa hẹn của giám đốc đã thuyết phục được mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Hứa hẹn: nói trước điều sẽ làm (nhưng tính chất ràng buộc có thể thấp hơn "cam kết").
- Đảm bảo: chịu trách nhiệm làm cho điều gì chắc chắn xảy ra.
- Thề nguyền: hứa một cách long trọng, thiêng liêng (thường trong tình cảm, tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
Cam kết bảo mật: hứa chắc chắn sẽ giữ bí mật thông tin.
- Nhân viên phải ký vào bản cam kết bảo mật. (Nhân viên phải ký vào văn bản hứa chắc chắn sẽ giữ bí mật.)
Vi phạm cam kết: không thực hiện đúng lời hứa đã đưa ra.
- Bên nào vi phạm cam kết sẽ phải bồi thường. (Bên nào không làm đúng lời hứa sẽ phải đền bù.)
Thành ngữ liên quan
- Nói là cam kết, làm là hành động: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa lời hứa và việc thực hiện; lời hứa phải đi đôi với hành động cụ thể.
- Trong kinh doanh, nói là cam kết, làm là hành động, đừng hứa suông. (Trong kinh doanh, lời nói phải là lời hứa chắc chắn, và phải được thực hiện bằng hành động, đừng chỉ hứa mà không làm.)
- đgt. (H. cam: đành chịu; kết: thắt buộc lại) Cam đoan là thế nào cũng làm như đã hứa: Cam kết tôn trọng những quyền dân tộc bất khả xâm phạm (HCM).